Crib là gì?
Crib nghĩa là Cũi trẻ em, giường cũi em bé

Ví dụ với Crib
The newborn baby slept soundly inside the wooden crib beside her parents’ bed.
Em bé sơ sinh ngủ say giấc bên trong chiếc cũi gỗ cạnh giường của bố mẹ
A1We bought a white wooden crib for our new baby daughter.
Chúng tôi đã mua một chiếc cũi gỗ màu trắng cho con gái mới sinh của mình.
B1Pediatric sleep guidelines recommend placing babies on their backs in bare cribs without loose pillows.
Hướng dẫn giấc ngủ nhi khoa khuyên nên đặt trẻ nằm ngửa trong cũi trống không có gối mềm.
B2Convertible crib designs adapt dynamically into toddler beds, extending product utility across developmental stages.
Thiết kế cũi đa năng có thể chuyển đổi thành giường cho trẻ mới biết đi, kéo dài công năng sản phẩm qua các giai đoạn phát triển.
Cụm từ thường đi với Crib
- baby crib: cũi em bé
- wooden crib: cũi bằng gỗ
- sleep in a crib: ngủ trong cũi
Từ đồng nghĩa
- cot: giường cũi trẻ em
Mẹo ghi nhớ
Cờ ríp (Crib) - đặt em bé vào chiếc cũi gỗ an toàn ngủ ngon giấc.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm