Valance là gì?
Valance nghĩa là Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ

Ví dụ với Valance
An embroidered linen valance concealed the space under the bed frame neatly.
Một dải rèm yếm bằng vải lanh thêu đã che kín khoảng trống dưới gầm giường một cách ngăn nắp
A1She put a floral valance around the bed to match the curtains.
Cô ấy quây một tấm rèm yếm hoa quanh giường để hợp với rèm cửa sổ.
B1A tailored cotton bed valance keeps storage bins tucked under the mattress out of sight.
Một tấm rèm yếm quây giường bằng cotton may đo giấu kín các hộp để đồ dưới đệm khỏi tầm mắt.
B2Victorian bedroom suites featured heavily fringed velvet valances to impart architectural drama to towering canopy beds.
Các bộ phòng ngủ thời Victoria có các dải rèm yếm bằng nhung viền tua rua dày để tạo nét kịch tính kiến trúc cho những chiếc giường có mái che cao vút.
Cụm từ thường đi với Valance
- bed valance: rèm yếm chân giường
- window valance: diềm rèm cửa sổ
- pleated valance: yếm rèm xếp ly
Từ đồng nghĩa
- bed skirt: váy quây chân giường
- pelmet: diềm treo rèm
Mẹo ghi nhớ
Va lăn (Valance) - chiếc rèm yếm buông rủ chân giường chạm nhẹ lăn tăn trên sàn.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm
- canopy bed chiếc giường có cọc giăng rèm
- bassinet chiếc nôi xách tay cho bé sơ sinh
- vanity table bàn trang điểm có gương soi
- jewelry box hộp đựng trang sức nhung