Headboard là gì?
Headboard nghĩa là Tấm ván đầu giường, thành đầu giường

Ví dụ với Headboard
An upholstered velvet headboard adds both comfort and acoustic warmth to the bedroom.
Thành đầu giường bọc nhung vừa tăng sự thoải mái vừa mang lại sự ấm cúng cách âm cho phòng ngủ
A1He leaned against the headboard while reading a bedtime story.
Cậu bé tựa vào đầu giường trong khi đọc truyện trước giờ đi ngủ.
B1They chose a tufted headboard that matched the navy blue curtains of their room.
Họ chọn một tấm thành đầu giường chần nút hợp với rèm cửa màu xanh nước biển trong phòng.
B2Custom acoustic headboards absorb ambient reverberations, creating serene master bedroom sleeping environments.
Thành đầu giường cách âm được đóng riêng giúp triệt tiêu tiếng vang môi trường xung quanh, tạo không gian ngủ thanh tịnh.
Cụm từ thường đi với Headboard
- cushioned headboard: thành đầu giường có đệm
- wooden headboard: tấm ván đầu giường bằng gỗ
- lean against the headboard: tựa lưng vào đầu giường
Từ đồng nghĩa
- bedhead: đầu giường
Mẹo ghi nhớ
Hét bo (Headboard) - tựa đầu vào tấm ván đầu giường rồi hét hò thư giãn.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn
- box spring đế đệm lò xo nâng đỡ đệm