Bedspread là gì?
Bedspread nghĩa là Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ

Ví dụ với Bedspread
An elegant embroidered bedspread gave the master bedroom a five-star hotel appearance.
Khăn phủ giường thêu sang trọng đã mang lại cho phòng ngủ chính vẻ đẹp như khách sạn 5 sao
A1She spread a bright floral bedspread over her bed.
Cô ấy trải một chiếc khăn phủ hoa tươi sáng lên giường của mình.
B1Removing the decorative bedspread before sleeping keeps it clean and dust-free.
Bỏ khăn phủ giường trang trí ra trước khi ngủ giúp giữ cho nó luôn sạch sẽ và không bám bụi.
B2Traditional artisans weave elaborate jacquard bedspreads using centuries-old heritage looms.
Các nghệ nhân truyền thống dệt những tấm khăn phủ giường jacquard tinh xảo bằng khung cửi di sản hàng thế kỷ.
Cụm từ thường đi với Bedspread
- quilted bedspread: khăn trải giường chần bông
- cotton bedspread: ga phủ giường cotton
- fold the bedspread: gấp khăn phủ giường
Từ đồng nghĩa
- bedcover: khăn phủ giường
- counterpane: mền phủ
Mẹo ghi nhớ
Bét sờ bét (Bedspread) - trải tấm ga phủ lên giường cho phẳng phiu không bị bét xì.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải
- Nightlight Đèn ngủ nhỏ cắm tường
- Valance Rèm yếm trang trí chân giường / diềm rèm cửa sổ
- Pillow sham Vỏ gối trang trí có viền bèo
- comforter chăn bông ấm
- dresser tủ ngăn kéo có gương trong phòng ngủ
- bolster chiếc gối ôm dài êm ái
- fitted sheet ga trải giường bọc chun góc
- flat sheet tấm ga trải phẳng lót trên
- bed frame khung giường bằng gỗ chắc chắn