Nightstand là gì?
Nightstand nghĩa là Bàn đầu giường

Ví dụ với Nightstand
He placed his glasses and book on the nightstand before sleeping.
Anh ấy đặt kính và sách lên bàn đầu giường trước khi đi ngủ
A1She placed her reading glasses and a glass of water on the nightstand.
Cô ấy đặt chiếc kính đọc sách và một ly nước lên bàn đầu giường.
B1The compact wooden nightstand features a built-in wireless charging pad for mobile phones.
Chiếc bàn đầu giường nhỏ gọn bằng gỗ có tích hợp đế sạc không dây cho điện thoại.
B2Interior stylists recommend matching flanking nightstands to preserve symmetry in master bedroom layouts.
Các nhà tạo mẫu nội thất khuyên nên phối đồng bộ hai bàn đầu giường hai bên để giữ tính đối xứng cho phòng ngủ.
Cụm từ thường đi với Nightstand
- bedside nightstand: bàn nhỏ đầu giường
- place on the nightstand: đặt lên bàn đầu giường
- nightstand lamp: đèn để bàn đầu giường
Từ đồng nghĩa
- bedside table: bàn cạnh giường ngủ
Mẹo ghi nhớ
Nai đứng (Nightstand) canh giấc ngủ bình yên bên chiếc bàn đầu giường.
Từ vựng khác chủ đề Phòng ngủ
- Duvet Chăn bông ấm
- Pyjamas Bộ đồ ngủ
- Snooze Chợp mắt, báo lại (báo thức)
- Insomnia Chứng mất ngủ
- Alarm Chuông báo thức
- Bunk bed Giường tầng
- Pillowcase Vỏ gối, áo gối
- Alarm clock Đồng hồ báo thức
- Bedspread Khăn trải giường phủ ngoài, ga phủ
- Headboard Tấm ván đầu giường, thành đầu giường
- Crib Cũi trẻ em, giường cũi em bé
- Quilt Chăn chần bông hoa văn, mền ghép vải