Rest là gì?
Rest nghĩa là Nghỉ ngơi

Ví dụ với Rest
Bedroom is the place to rest.
Phòng ngủ là nơi để nghỉ ngơi
A1You have been working all morning; please sit down and take a rest.
Bạn đã làm việc suốt cả buổi sáng rồi; hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi một chút đi.
B1The physician prescribed two full weeks of strict bed rest following the orthopedic knee surgery.
Bác sĩ đã kê đơn bắt buộc nghỉ ngơi tĩnh dưỡng trên giường trọn vẹn hai tuần sau ca mổ khớp gối.
B2Rest assured that our engineering team has implemented redundant safeguards against critical server outages.
Xin hãy yên tâm rằng đội ngũ kỹ sư của chúng tôi đã triển khai các biện pháp dự phòng chống sự cố sập máy chủ.
Cụm từ thường đi với Rest
- take a rest: nghỉ ngơi một chút
- bed rest: nghỉ ngơi tĩnh dưỡng trên giường
- rest assured: hãy yên tâm, cứ yên lòng
Từ đồng nghĩa
- relaxation: sự thư giãn
- repose: sự nghỉ ngơi an tĩnh
Từ trái nghĩa
- labor: lao động cực nhọc
- strain: sự căng thẳng quá sức
Mẹo ghi nhớ
Rét (Rest) buốt ngoài trời thì vào phòng nằm nghỉ ngơi bên chăn ấm.