Drain là gì?
Drain nghĩa là Lỗ thoát nước, cống thoát sàn

Ví dụ với Drain
Remove accumulated hair strands from the shower drain to prevent water blockage.
Hãy dọn sạch tóc tích tụ khỏi lỗ thoát nước buồng tắm để tránh tắc nước
A1The water slowly emptied down the sink drain.
Nước chảy từ từ thoát xuống lỗ thoát nước bồn rửa.
B1We used baking soda and boiling water to clear the sluggish kitchen drain.
Chúng tôi dùng muối nở và nước sôi để thông cống nhà bếp đang thoát chậm.
B2Linear floor drains integrated seamlessly into walk-in wet rooms facilitate rapid drainage across sloping tiles.
Lỗ thoát sàn dạng dài tích hợp liền mạch vào phòng tắm hiện đại giúp thoát nước nhanh trên gạch lát nghiêng.
Cụm từ thường đi với Drain
- clogged drain: cống bị tắc
- shower drain: lỗ thoát nước sàn tắm
- pour down the drain: đổ xuống cống
Từ đồng nghĩa
- waste pipe: ống thải
- outlet: cửa thoát
Mẹo ghi nhớ
Đưa rác rên (Drain) - rác kẹt ở lỗ thoát nước làm nước chảy rên rỉ róc rách.
Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm
- Plunger Cây thụt bồn cầu, ống thông tắc
- Floss Chỉ nha khoa / làm sạch kẽ răng bằng chỉ
- Mouthwash Nước súc miệng diệt khuẩn
- Cotton swab Tăm bông ráy tai, que bông ngoáy tai
- washcloth khăn mặt / khăn lau người nhỏ
- bidet vòi xịt vệ sinh / bồn rửa vệ sinh
- tweezers chiếc nhíp gắp
- shower head bát sen vòi hoa sen tắm
- shower curtain rèm che ngăn nước phòng tắm
- soap dish khay để bánh xà phòng
- towel rack giá thanh treo khăn tắm
- bath towel chiếc khăn tắm lớn quấn người