Drain là gì?

/dreɪn/Danh từ

Drain nghĩa là Lỗ thoát nước, cống thoát sàn

Hình minh họa từ Drain - Lỗ thoát nước, cống thoát sàn

Ví dụ với Drain

  • Remove accumulated hair strands from the shower drain to prevent water blockage.

    Hãy dọn sạch tóc tích tụ khỏi lỗ thoát nước buồng tắm để tránh tắc nước

  • A1The water slowly emptied down the sink drain.

    Nước chảy từ từ thoát xuống lỗ thoát nước bồn rửa.

  • B1We used baking soda and boiling water to clear the sluggish kitchen drain.

    Chúng tôi dùng muối nở và nước sôi để thông cống nhà bếp đang thoát chậm.

  • B2Linear floor drains integrated seamlessly into walk-in wet rooms facilitate rapid drainage across sloping tiles.

    Lỗ thoát sàn dạng dài tích hợp liền mạch vào phòng tắm hiện đại giúp thoát nước nhanh trên gạch lát nghiêng.

Cụm từ thường đi với Drain

  • clogged drain: cống bị tắc
  • shower drain: lỗ thoát nước sàn tắm
  • pour down the drain: đổ xuống cống

Từ đồng nghĩa

  • waste pipe: ống thải
  • outlet: cửa thoát

Mẹo ghi nhớ

Đưa rác rên (Drain) - rác kẹt ở lỗ thoát nước làm nước chảy rên rỉ róc rách.

Từ vựng khác chủ đề Phòng tắm

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Phòng tắm →