30 phrasal verb thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày
Người bản xứ hiếm khi nói I will continue mà thường nói I’ll carry on; không nói Please extinguish the fire mà nói Please put out the fire. Những cụm như carry on, put out được gọi là phrasal verb (cụm động từ). Nếu chỉ học động từ đơn, bạn sẽ thấy mình hiểu sách nhưng khó nghe phim và nói chuyện với người bản xứ.
Phrasal verb là gì?
Phrasal verb gồm một động từ + một hoặc hai tiểu từ (thường là giới từ hoặc trạng từ như up, out, on, off, in, down). Nghĩa của cả cụm thường khác hẳn nghĩa từng từ:
- give (cho) + up (lên) → give up = từ bỏ
- look (nhìn) + after (sau) → look after = chăm sóc
- turn (xoay) + down (xuống) → turn down = từ chối (hoặc vặn nhỏ)
Vì vậy, hãy học phrasal verb như một từ mới hoàn chỉnh, đừng cố đoán từ nghĩa từng phần.
Tách được hay không tách được?
- Tách được: tân ngữ có thể đứng giữa. Turn off the light = Turn the light off. Nếu tân ngữ là đại từ thì bắt buộc đứng giữa: Turn it off (không nói Turn off it).
- Không tách được: tân ngữ luôn đứng sau. Look after your sister (không nói Look your sister after).
Từ điển ghi rõ cụm nào tách được. Khi chưa chắc, cách an toàn là đặt danh từ ở sau cả cụm.
30 phrasal verb thông dụng theo tình huống
Sinh hoạt hằng ngày
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wake up | thức dậy | I wake up at 6 every day. |
| get up | ra khỏi giường | I woke up early but didn’t get up until 7. |
| put on | mặc vào, đeo vào | Put on your jacket, it’s cold. |
| take off | cởi ra | Please take off your shoes. |
| turn on / turn off | bật / tắt | Can you turn off the TV? |
| throw away | vứt đi | Don’t throw away that box. |
| run out of | hết (cái gì) | We’ve run out of milk. |
Công việc và học tập
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fill in / fill out | điền (mẫu đơn) | Please fill in this form. |
| hand in | nộp bài | Hand in your essay by Friday. |
| look up | tra cứu | Look up the word in a dictionary. |
| figure out | tìm ra, hiểu ra | I can’t figure out this problem. |
| set up | thiết lập, thành lập | She set up her own company. |
| carry on | tiếp tục | Carry on, I’m listening. |
| put off | trì hoãn | Don’t put off your homework. |
| call off | hủy bỏ | The meeting was called off. |
Quan hệ và giao tiếp
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get along (with) | hòa hợp | I get along well with my colleagues. |
| look after | chăm sóc | Can you look after my cat this weekend? |
| bring up | nuôi nấng; nêu ra | She was brought up in Hue. / Don’t bring up that topic. |
| turn down | từ chối | He turned down the job offer. |
| find out | phát hiện, tìm hiểu | I found out the truth yesterday. |
| make up | bịa ra; làm lành | He made up an excuse. / They argued, then made up. |
| give up | từ bỏ | Never give up on your dreams. |
Đi lại và du lịch
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| check in / check out | làm thủ tục nhận / trả phòng | We check out at noon. |
| get on / get off | lên / xuống (xe buýt, tàu) | Get off at the next stop. |
| pick up | đón (ai đó) | I’ll pick you up at the airport. |
| drop off | thả (ai đó) xuống | Can you drop me off here? |
| set off | khởi hành | We set off early in the morning. |
Mẹo học phrasal verb
- Học theo tình huống, không theo tiểu từ. Học cả nhóm “du lịch” như trên dễ nhớ hơn học tất cả cụm có up cùng lúc.
- Đặt câu về chính bạn. I usually get up at 6:30, but on Sundays I sleep in.
- Nghe nhiều. Phim, podcast và hội thoại đời thường là nơi phrasal verb xuất hiện dày đặc nhất.
- Dùng trong lời nói, chọn từ trang trọng khi viết. Trong email công việc, postpone hay cancel phù hợp hơn put off hay call off.
Bắt đầu với 5 cụm mỗi tuần, ôn lại bằng flashcard và cố dùng chúng khi nói chuyện. Chỉ sau hai tháng, bạn đã nắm chắc cả 30 cụm ở trên.