camellia là gì?

/kəˈmiːliə/Danh từ

camellia nghĩa là hoa trà mi

Hình minh họa từ camellia - hoa trà mi

Ví dụ với camellia

  • We can see a camellia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa trà mi ở đây.

  • A1We can see a camellia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa trà mi ở đây.

  • B1Understanding the role of camellia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoa trà mi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how camellia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoa trà mi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với camellia

  • common camellia: hoa trà mi phổ biến
  • essential camellia: hoa trà mi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • winter flower: hoa mùa đông

Mẹo ghi nhớ

Trà mi camellia nở rộ giữa mùa đông lạnh giá thanh khiết.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →