hydrangea là gì?

/haɪˈdreɪndʒə/Danh từ

hydrangea nghĩa là hoa cẩm tú cầu

Hình minh họa từ hydrangea - hoa cẩm tú cầu

Ví dụ với hydrangea

  • We can see a hydrangea here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa cẩm tú cầu ở đây.

  • A1We can see a hydrangea here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa cẩm tú cầu ở đây.

  • B1Understanding the role of hydrangea is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoa cẩm tú cầu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hydrangea influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoa cẩm tú cầu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hydrangea

  • common hydrangea: hoa cẩm tú cầu phổ biến
  • essential hydrangea: hoa cẩm tú cầu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • garden shrub: cây bụi hoa

Mẹo ghi nhớ

Cẩm tú cầu hydrangea đổi màu theo độ chua của đất.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →