biochemist là gì?
biochemist nghĩa là nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống

Ví dụ với biochemist
We can see a biochemist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống ở đây.
A1We can see a biochemist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống ở đây.
B1Understanding the role of biochemist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how biochemist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với biochemist
- common biochemist: nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống phổ biến
- essential biochemist: nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- biological chemist: nhà hóa sinh
Mẹo ghi nhớ
Nhà biochemist hóa sinh nghiên cứu cấu trúc protein tái tổ hợp phục vụ điều trị.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư
- Baker Thợ làm bánh
- Businessman Doanh nhân
- Chef Bếp trưởng
- Cleaner/Janitor Lao công, dọn dẹp