Fox là gì?

/fɑːks/Danh từ

Fox nghĩa là Con cáo

Hình minh họa từ Fox - Con cáo

Ví dụ với Fox

  • The clever fox easily escaped from the hunter trap.

    Con cáo khôn ngoan dễ dàng thoát khỏi bẫy của người thợ săn

  • A1The red fox has a beautiful bushy tail and sharp pointed ears.

    Con cáo đỏ có chiếc đuôi rậm xù tuyệt đẹp và đôi tai nhọn hoắt.

  • B1Don't underestimate that negotiator; he may look gentle, but he is as sly as a fox.

    Đừng đánh giá thấp người đàm phán đó; anh ta trông có vẻ hiền từ nhưng thực chất ranh mãnh như một con cáo.

  • B2Adapting quickly to urban encroachment, red foxes have established flourishing populations in suburban residential parks.

    Thích nghi nhanh chóng với sự xâm lấn đô thị, loài cáo đỏ đã thiết lập những quần thể phát triển mạnh mẽ tại các công viên khu dân cư ngoại ô.

Cụm từ thường đi với Fox

  • sly as a fox: gian xảo, ranh mãnh như cáo
  • crazy like a fox: bề ngoài có vẻ kỳ quặc nhưng thực chất cực kỳ khôn ngoan
  • red fox: loài cáo đỏ

Từ đồng nghĩa

  • vixen: cáo cái
  • canid: loài động vật họ chó

Mẹo ghi nhớ

Phóc (Fox) nhảy phóc qua bờ rào một cách tinh ranh là chú cáo đỏ đuôi xù.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →