Deer là gì?
Deer nghĩa là Con hươu, nai

Ví dụ với Deer
A herd of wild deer grazed peacefully in the meadow.
Một đàn hươu hoang dã gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ
A1We spotted a gentle deer grazing peacefully near the quiet edge of the forest.
Chúng tôi bắt gặp một chú hươu hiền lành đang gặm cỏ yên bình gần bìa rừng yên tĩnh.
B1When the panel asked an unexpected technical question, the candidate froze like a deer in the headlights.
Khi hội đồng bất ngờ hỏi một câu kỹ thuật, ứng viên đã chết trân hoàn toàn như nai đứng trước ánh đèn pha ô tô.
B2Overabundant white-tailed deer populations can cause severe forest understory degradation if natural top predators are absent.
Quần thể hươu đuôi trắng phát triển quá mức có thể gây suy thoái nghiêm trọng tầng thảm thực vật dưới tán rừng nếu thiếu vắng các loài săn mồi đỉnh cao tự nhiên.
Cụm từ thường đi với Deer
- caught like a deer in the headlights: chết trân vì quá sợ hãi/bất ngờ, ngơ ngác không biết làm gì
- deer park: công viên nuôi thả hươu nai
- fallow deer: loài hươu đốm châu Âu
Từ đồng nghĩa
- stag: hươu/nai đực trưởng thành
- doe: hươu/nai cái
- fawn: hươu/nai con
Mẹo ghi nhớ
Đi (Deer) thật nhẹ chân để ngắm nhìn đàn nai vàng ngơ ngác giẫm trên lá vàng khô trong rừng thu.