Rhinoceros là gì?
Rhinoceros nghĩa là Tê giác

Ví dụ với Rhinoceros
A heavily armored rhinoceros grazed peacefully in the open grassland reserve.
Một chú tê giác bọc giáp nặng nề gặm cỏ thanh bình trong khu bảo tồn đồng cỏ mở.
A1The rhinoceros has a thick grey skin and a large sharp horn on its nose.
Tê giác có làn da xám dày và một chiếc sừng lớn sắc nhọn trên mũi.
B1Armed park rangers patrol daily to defend endangered rhinoceros herds against ruthless poachers.
Kiểm lâm vũ trang tuần tra hàng ngày để bảo vệ các đàn tê giác có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bọn săn trộm tàn nhẫn.
B2Strict international bans on illegal rhinoceros keratin horn trafficking are crucial for species survival.
Các lệnh cấm quốc tế nghiêm ngặt đối với nạn buôn bán sừng keratin của tê giác là điều cốt tử cho sự sinh tồn của loài.
Cụm từ thường đi với Rhinoceros
- white rhinoceros: tê giác trắng
- rhino horn: sừng tê giác
- endangered rhinoceros: loài tê giác có nguy cơ tuyệt chủng
Từ đồng nghĩa
- rhino: tê giác (viết tắt)
Mẹo ghi nhớ
Rai nó sờ (Rhinoceros) - sờ vào làn da dày dai của con tê giác to lớn.