Otter là gì?

/ˈɑːtər/Danh từ

Otter nghĩa là Rái cá

Hình minh họa từ Otter - Rái cá

Ví dụ với Otter

  • Playful river otters slid gracefully down the muddy embankment into the river.

    Những chú rái cá sông tinh nghịch trượt êm ả xuống bờ đất bùn lao vào dòng sông.

  • A1The otter floated on its back cracking a clamshell on its belly.

    Chú rái cá nổi ngửa trên lưng đập vỡ vỏ sò trên bụng của mình.

  • B1Sea otters use smooth flat rocks as anvils, making them one of the few mammals capable of tool use.

    Rái cá biển sử dụng những tảng đá nhẵn phẳng làm đe, khiến chúng trở thành một trong số ít loài thú có khả năng dùng công cụ.

  • B2As keystone predators, sea otters prevent destructive sea urchin barrens, safeguarding kelp forest coastal nurseries.

    Là loài săn mồi then chốt, rái cá biển ngăn chặn sự tàn phá của cầu gai, bảo vệ các vườn ươm ven biển rừng tảo bẹ.

Cụm từ thường đi với Otter

  • sea otter: rái cá biển
  • playful otter: chú rái cá tinh nghịch
  • river otter: rái cá sông

Từ đồng nghĩa

  • aquatic carnivore: loài ăn thịt dưới nước

Mẹo ghi nhớ

O tơ (Otter) - chú rái cá bơi lội dưới nước sợi lông mềm mượt như tơ.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →