Raccoon là gì?
Raccoon nghĩa là Gấu mèo

Ví dụ với Raccoon
A clever raccoon used its nimble front paws to unlatch the suburban trash can lid.
Một chú gấu mèo tinh khôn đã dùng đôi chân trước khéo léo để mở chốt nắp thùng rác ở ngoại ô.
A1The raccoon looks like it is wearing a little black bandit mask over its eyes.
Con gấu mèo trông như đang đeo một chiếc mặt nạ cướp nhỏ màu đen quanh mắt.
B1Raccoons adapt remarkably well to urban human environments, exploiting anthropogenic food waste across metropolitan avenues.
Gấu mèo thích nghi rất tốt với môi trường con người ở đô thị, khai thác rác thải thực phẩm của con người khắp các đại lộ đô thị.
B2Tactile sensory receptors within raccoon forepaws become hyper-sensitized when submerged in ambient water.
Các thụ thể cảm giác xúc giác trong bàn chân trước của gấu mèo trở nên siêu nhạy cảm khi ngâm trong nước.
Cụm từ thường đi với Raccoon
- raccoon mask: vệt mặt nạ đen của gấu mèo
- nocturnal raccoon: gấu mèo sống về đêm
- clever raccoon: chú gấu mèo tinh ranh
Từ đồng nghĩa
- ring-tailed mammal: thú đuôi khoang
Mẹo ghi nhớ
Rác cun (Raccoon) - chú gấu mèo bới thùng rác tìm đồ ăn trong đêm.