Alligator là gì?
Alligator nghĩa là Cá sấu mõm ngắn châu Mỹ

Ví dụ với Alligator
An American alligator lurked motionless beneath the murky swamp surface.
Một con cá sấu mõm ngắn Mỹ rình rập bất động dưới mặt nước đầm lầy đục ngầu.
A1The alligator opened its mouth wide while resting on the warm muddy shore.
Con cá sấu há to miệng khi nghỉ ngơi trên bờ bùn ấm áp.
B1Unlike salt-water crocodiles, alligators possess wider U-shaped snouts and live in freshwater wetlands.
Không giống như cá sấu nước mặn, cá sấu mõm ngắn có mõm hình chữ U rộng hơn và sống ở vùng đất ngập nước ngọt.
B2Alligators regulate wetland biodiversity by digging deep wallows that retain water during catastrophic drought cycles.
Cá sấu mõm ngắn điều hòa đa dạng sinh học đất ngập nước bằng cách đào các hố sâu giữ nước trong các chu kỳ hạn hán thảm khốc.
Cụm từ thường đi với Alligator
- swamp alligator: cá sấu đầm lầy
- alligator jaws: bộ hàm cá sấu
- watch out for alligators: coi chừng cá sấu
Từ đồng nghĩa
- crocodilian: loài bò sát bộ cá sấu
Mẹo ghi nhớ
E lì gáy tơ (Alligator) - cá sấu mõm ngắn nằm lỳ gáy bên mép đầm lầy.