Kangaroo là gì?

/ˌkæŋɡəˈruː/Danh từ

Kangaroo nghĩa là Chuột túi

Hình minh họa từ Kangaroo - Chuột túi

Ví dụ với Kangaroo

  • Female kangaroos carry their newborn babies in a pouch.

    Chuột túi mẹ mang con non mới sinh trong một chiếc túi trước bụng

  • A1The mother kangaroo carries her tiny baby safely inside her front pouch.

    Chuột túi mẹ mang đứa con nhỏ xíu của mình an toàn bên trong chiếc túi trước bụng.

  • B1The summary dismissal was widely condemned by labor union lawyers as a disgraceful kangaroo court.

    Việc sa thải chớp nhoáng đã bị các luật sư công đoàn lên án gay gắt như một phiên tòa rừng rú đáng hổ thẹn.

  • B2Using exceptionally elastic leg tendons, adult red kangaroos can leap distances exceeding eight meters in a single bound.

    Nhờ sử dụng gân chân đặc biệt đàn hồi, chuột túi đỏ trưởng thành có thể bật nhảy những khoảng cách vượt quá tám mét chỉ trong một bước nhảy.

Cụm từ thường đi với Kangaroo

  • kangaroo court: phiên tòa rừng rú, tòa án bù nhìn/bất công
  • red kangaroo: chuột túi đỏ
  • baby kangaroo: chuột túi con (joey)

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Càng gân (Kangaroo) guốc bật nhảy, chuột túi càng mang con đi xa trong chiếc túi êm ấm.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →