Gorilla là gì?

/ɡəˈrɪlə/Danh từ

Gorilla nghĩa là Khỉ đột gorilla

Hình minh họa từ Gorilla - Khỉ đột gorilla

Ví dụ với Gorilla

  • The massive silverback gorilla beat his broad chest to demonstrate dominance in the misty bamboo forest.

    Chú khỉ đột lưng bạc to lớn đấm thình thịch vào ngực rộng để thể hiện sự thống trị trong rừng tre mù sương.

  • A1The huge black gorilla sat peacefully peeling and eating wild sweet fruits.

    Chú khỉ đột đen khổng lồ ngồi yên bình bóc vỏ và ăn những quả ngọt dại.

  • B1Mountain gorillas live in cohesive social troops led by a dominant silverback that fiercely protects infants from rival bands.

    Khỉ đột núi sống trong các đàn xã hội gắn kết do một con lưng bạc thống trị dẫn đầu, con này bảo vệ các con non một cách quyết liệt khỏi các đàn đối thủ.

  • B2Deforestation and illegal bushmeat poaching continue to jeopardize critically endangered Eastern lowland gorilla genetic biodiversity.

    Nạn phá rừng và săn bắt thịt thú rừng bất hợp pháp tiếp tục gây nguy hiểm cho đa dạng sinh học di truyền của loài khỉ đột đất thấp miền Đông đang cực kỳ nguy cấp.

Cụm từ thường đi với Gorilla

  • mountain gorilla: khỉ đột núi
  • silverback gorilla: khỉ đột lưng bạc đầu đàn
  • endangered gorilla: khỉ đột có nguy cơ tuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

  • great ape: loài vượn người lớn

Mẹo ghi nhớ

Gõ rỉ la (Gorilla) - khỉ đột vỗ ngực rống to vang dội khắp khu rừng già.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →