campsite là gì?
campsite nghĩa là khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời

Ví dụ với campsite
We can see a campsite here.
Chúng ta có thể thấy một khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời ở đây.
A1We can see a campsite here.
Chúng ta có thể thấy một khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời ở đây.
B1Understanding the role of campsite is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how campsite influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với campsite
- common campsite: khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời phổ biến
- essential campsite: khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- camping ground: bãi cắm trại
Mẹo ghi nhớ
Dựng lều đốt lửa trại nướng khoai tại khu cắm trại campsite ven hồ lộng gió.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá