waypoint là gì?
waypoint nghĩa là tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình

Ví dụ với waypoint
We can see a waypoint here.
Chúng ta có thể thấy một tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình ở đây.
A1We can see a waypoint here.
Chúng ta có thể thấy một tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình ở đây.
B1Understanding the role of waypoint is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how waypoint influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với waypoint
- common waypoint: tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình phổ biến
- essential waypoint: tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- navigation checkpoint: điểm mốc hành trình
Mẹo ghi nhớ
Đánh dấu từng điểm mốc waypoint trên thiết bị định vị GPS để không bị lạc đường rừng.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút
- Backpack Ba lô
- Custom Phong tục tập quán
- Destination Điểm đến
- Explore Khám phá
- Flight Chuyến bay
- Flight attendant Tiếp viên hàng không
- Journey Hành trình