Destination là gì?
Destination nghĩa là Điểm đến

Ví dụ với Destination
Paris is a famous destination for couples.
Paris là điểm đến nổi tiếng cho các cặp đôi yêu nhau
A1Da Nang is a very popular seaside holiday destination in central Vietnam.
Đà Nẵng là một điểm đến du lịch biển rất nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam.
B1After nineteen hours of continuous transit, the flight finally touched down at its final destination.
Sau mười chín giờ bay và quá cảnh liên tục, chuyến bay cuối cùng đã hạ cánh tại điểm đến cuối.
B2Ecotourism destination branding balances tourist footfall against the preservation of fragile ecosystems.
Xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch sinh thái cân bằng giữa lượng khách tham quan với việc bảo tồn hệ sinh thái mong manh.
Cụm từ thường đi với Destination
- final destination: điểm đến cuối cùng
- holiday destination: điểm đến cho kỳ nghỉ
- popular destination: điểm đến nổi tiếng
Từ đồng nghĩa
- terminus: ga cuối, điểm kết thúc
- target location: vị trí mục tiêu
Từ trái nghĩa
- point of departure: điểm xuất phát
- origin: nguồn gốc khởi hành
Mẹo ghi nhớ
Để sờ tí nến (Destination) thắp sáng lung linh khi đặt chân đến điểm đến cuối cùng.