Custom là gì?
Custom nghĩa là Phong tục tập quán

Ví dụ với Custom
There are fascinating customs every place you visit.
Có rất nhiều phong tục tập quán thú vị ở bất cứ nơi nào bạn ghé thăm
A1Visitors should respect local customs and dress modestly when entering pagodas.
Du khách nên tôn trọng phong tục tập quán địa phương và ăn mặc kín đáo khi bước vào chùa.
B1Immigration officers checked our declaration cards thoroughly as we passed through international customs.
Nhân viên xuất nhập cảnh đã kiểm tra kỹ tờ khai khi chúng tôi đi qua khu vực hải quan quốc tế.
B2Anthropologists documented how wedding gift-giving customs cement long-term inter-village alliances.
Các nhà nhân chủng học đã ghi chép lại cách phong tục trao quà cưới củng cố liên minh lâu dài giữa các làng.
Cụm từ thường đi với Custom
- local customs: phong tục tập quán địa phương
- custom-made: đặt làm theo yêu cầu riêng
- go through customs: làm thủ tục hải quan
Từ đồng nghĩa
- tradition: truyền thống
- convention: tập tục
Mẹo ghi nhớ
Cất tơ mỏng (Custom) theo đúng phong tục tập quán dệt lụa ngàn xưa truyền lại.