Tradition là gì?
Tradition nghĩa là Truyền thống

Ví dụ với Tradition
Adults giving children lucky money is one of Vietnamese tradition in Tet Holiday.
Người lớn mừng tuổi trẻ em là một trong những truyền thống Việt Nam trong ngày Tết
A1It is a Vietnamese tradition to visit grandparents and relatives during Tet.
Đó là một nét truyền thống của người Việt đi thăm ông bà và họ hàng trong dịp Tết.
B1Young artisans fuse modern contemporary aesthetics with centuries of traditional woodcarving craft.
Những nghệ nhân trẻ kết hợp thẩm mỹ đương đại với hàng thế kỷ nghề mộc chạm khắc truyền thống.
B2Anthropologists observe how living cultural traditions dynamically adapt rather than remaining static fossils.
Các nhà nhân chủng học nhận định cách các truyền thống văn hóa sống động thích ứng linh hoạt thay vì hóa thạch.
Cụm từ thường đi với Tradition
- cultural tradition: truyền thống văn hóa
- family tradition: truyền thống gia đình
- break with tradition: phá vỡ truyền thống cũ (idiom)
Từ đồng nghĩa
- custom: tập tục
- heritage: di sản truyền thống
Từ trái nghĩa
- innovation: sự đổi mới cải cách
- novelty: điều mới lạ
Mẹo ghi nhớ
Tra đi son sắt (Tradition) giữ gìn những truyền thống tốt đẹp của ông cha nghìn đời.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Wish Điều ước, lời chúc; (verb)
- Carnival Lễ hội hóa trang
- Firework Pháo hoa
- Parade Cuộc diễu hành
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ