Reunion là gì?
Reunion nghĩa là Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè

Ví dụ với Reunion
The Tet holiday is a cherished occasion for heartwarming family reunions across Vietnam.
Kỳ nghỉ Tết là một dịp thiêng liêng cho những buổi đoàn tụ gia đình ấm áp khắp Việt Nam
A1All my cousins came home for our grand family reunion dinner.
Tất cả anh chị em họ của tôi đều về nhà cho bữa tối sum họp gia đình lớn.
B1The tenth high school class reunion brought former classmates together from around the globe.
Buổi họp lớp cấp ba lần thứ mười đã đưa các bạn cùng lớp cũ từ khắp nơi trên thế giới trở về tụ họp.
B2Emotional humanitarian reunions between separated refugee family members were facilitated by cross-border agencies.
Các cuộc đoàn tụ nhân đạo đầy cảm xúc giữa các thành viên gia đình tị nạn bị ly tán đã được hỗ trợ bởi các cơ quan xuyên biên giới.
Cụm từ thường đi với Reunion
- family reunion: buổi sum họp gia đình
- class reunion: buổi họp lớp
- joyful reunion: cuộc đoàn tụ hân hoan
Từ đồng nghĩa
- gathering: sự tụ họp
- get-together: buổi gặp gỡ
Từ trái nghĩa
- separation: sự chia ly
Mẹo ghi nhớ
Rìu nỉ ân (Reunion) - buông cây rìu nỉ non ân tình trong ngày đoàn tụ gia đình.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt