pageant là gì?
pageant nghĩa là buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy

Ví dụ với pageant
We can see a pageant here.
Chúng ta có thể thấy một buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy ở đây.
A1We can see a pageant here.
Chúng ta có thể thấy một buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy ở đây.
B1Understanding the role of pageant is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pageant influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pageant
- common pageant: buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy phổ biến
- essential pageant: buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- costume procession: đoàn diễu hành lễ hội
Mẹo ghi nhớ
Đoàn rước lễ hội pageant trang hoàng cờ hoa rực rỡ thu hút hàng vạn khách du lịch.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng