halloween là gì?
halloween nghĩa là lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí

Ví dụ với halloween
We can see a halloween here.
Chúng ta có thể thấy một lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí ở đây.
A1We can see a halloween here.
Chúng ta có thể thấy một lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí ở đây.
B1Understanding the role of halloween is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how halloween influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với halloween
- common halloween: lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí phổ biến
- essential halloween: lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- all hallows eve: đêm halloween
Mẹo ghi nhớ
Đêm hội Halloween hóa trang thành phù thủy xin kẹo gõ cửa từng nhà vui nhộn.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan
- congratulation lời chúc mừng chúc tụng hân hoan
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời