congratulation là gì?
congratulation nghĩa là lời chúc mừng chúc tụng hân hoan

Ví dụ với congratulation
We can see a congratulation here.
Chúng ta có thể thấy một lời chúc mừng chúc tụng hân hoan ở đây.
A1We can see a congratulation here.
Chúng ta có thể thấy một lời chúc mừng chúc tụng hân hoan ở đây.
B1Understanding the role of congratulation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lời chúc mừng chúc tụng hân hoan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how congratulation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lời chúc mừng chúc tụng hân hoan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với congratulation
- common congratulation: lời chúc mừng chúc tụng hân hoan phổ biến
- essential congratulation: lời chúc mừng chúc tụng hân hoan thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- warm wishes: lời chúc mừng
Mẹo ghi nhớ
Gửi những lời chúc mừng congratulation nồng nhiệt nhất đến đôi bạn trẻ ngày tân hôn.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- fireworks pháo hoa rực rỡ bầu trời
- lantern đèn lồng tỏa ánh ấm áp
- merriment niềm vui rộn ràng tiếng cười
- gather tụ họp sum vầy ấm cúng
- reveler người tham gia vui chơi hội hè
- jovial vui vẻ niềm nở sảng khoái
- commemorate tưởng nhớ tôn vinh ngày lễ
- Blessing Phước lành
- Celebrate Ăn mừng, chào mừng
- Christmas Lễ Giáng sinh
- Decorate Trang trí, trang hoàng
- Easter Lễ Phục sinh