gather là gì?

/ˈɡæðə/Động từ

gather nghĩa là tụ họp sum vầy ấm cúng

Hình minh họa từ gather - tụ họp sum vầy ấm cúng

Ví dụ với gather

  • You should gather every day.

    Bạn nên tụ họp sum vầy ấm cúng mỗi ngày.

  • A1You should gather every day.

    Bạn nên tụ họp sum vầy ấm cúng mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to gather carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh tụ họp sum vầy ấm cúng một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically gather diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải tụ họp sum vầy ấm cúng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với gather

  • gather regularly: tụ họp sum vầy ấm cúng đều đặn
  • manage to gather: xoay xở để tụ họp sum vầy ấm cúng

Từ đồng nghĩa

  • assemble together: quây quần tụ họp

Mẹo ghi nhớ

Các thế hệ gia đình cùng nhau gather sum họp bên mâm cơm ngày Tết.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →