Easter là gì?

/ˈistər/Danh từ

Easter nghĩa là Lễ Phục sinh

Hình minh họa từ Easter - Lễ Phục sinh

Ví dụ với Easter

  • The kids are excited about finding the easter eggs.

    Lũ trẻ rất hào hứng với việc đi tìm trứng phục sinh

  • A1Children search for hidden chocolate Easter eggs in the garden.

    Trẻ em tìm kiếm những quả trứng sô-cô-la Phục sinh giấu kín trong vườn.

  • B1Easter symbolizes renewal, rebirth, and the welcome arrival of vernal springtime blooms.

    Lễ Phục sinh tượng trưng cho sự đổi mới, tái sinh và sự đón chào mùa xuân hoa nở rực rỡ.

  • B2Software programmers hide whimsical Easter egg minigames deep within complex operating system code.

    Các lập trình viên giấu những tính năng ẩn thú vị bên trong mã nguồn hệ điều hành phức tạp.

Cụm từ thường đi với Easter

  • Easter egg: trứng phục sinh
  • Easter bunny: thỏ phục sinh
  • Happy Easter: chúc mừng lễ Phục sinh

Từ đồng nghĩa

  • Pascha: lễ Phục sinh (nguồn gốc Hy Lạp/Do Thái)

Mẹo ghi nhớ

Ít tơ (Easter) vẽ hình trang trí lên những quả trứng Phục sinh nhiều màu sắc.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →