Carnival là gì?
Carnival nghĩa là Lễ hội hóa trang

Ví dụ với Carnival
The Rio carnival features dazzling dancers and lively samba music.
Lễ hội hóa trang Rio có những vũ công rực rỡ và tiếng nhạc samba sôi động
A1Dancers wore dazzling colorful feather costumes during the lively street carnival.
Các vũ công mặc trang phục lông vũ rực rỡ lấp lánh trong lễ hội hóa trang đường phố sôi động.
B1The annual Venice Carnival is world-famous for its elaborate porcelain masks and historical velvet gowns.
Lễ hội hóa trang Venice thường niên nổi tiếng thế giới với những chiếc mặt nạ sứ cầu kỳ và áo choàng nhung cổ.
B2Cultural historians study how medieval carnivals functioned as temporary sanctioned subversions of ecclesiastical hierarchies.
Các sử gia văn hóa nghiên cứu cách các lễ hội hóa trang thời trung cổ hoạt động như sự đảo lộn tạm thời trật tự giáo hội.
Cụm từ thường đi với Carnival
- Rio Carnival: lễ hội hóa trang Rio
- carnival procession: đoàn rước lễ hội hóa trang
- street carnival: lễ hội đường phố náo nhiệt
Từ đồng nghĩa
- masquerade: dạ hội hóa trang
- fiesta: ngày hội lớn
Mẹo ghi nhớ
Cả làng nô nức hòa mình (Carnival) vào vũ điệu samba của lễ hội hóa trang rực rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Firework Pháo hoa
- Parade Cuộc diễu hành
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm