Feast là gì?
Feast nghĩa là Bữa tiệc thịnh soạn

Ví dụ với Feast
Family members gathered together around the table for a celebratory Thanksgiving feast.
Các thành viên gia đình quây quần bên bàn tiệc thịnh soạn mừng Lễ Tạ Ơn
A1The family prepared a delicious feast with roast chicken and traditional sweet cakes.
Gia đình đã chuẩn bị một bữa tiệc ngon lành với gà quay và các món bánh ngọt truyền thống.
B1The colorful lanterns along the ancient riverbanks formed an unforgettable visual feast for the eyes.
Những chiếc đèn lồng rực rỡ dọc bờ sông cổ kính tạo nên một bữa tiệc thị giác mãn nhãn khó quên.
B2Medieval banquet feasts served roasted peacock and gilded marzipan to display feudal territorial sovereignty.
Các bữa yến tiệc thời trung cổ dọn công quay và bánh hạnh nhân dát vàng để phô trương quyền uy lãnh địa phong kiến.
Cụm từ thường đi với Feast
- lavish feast: bữa tiệc xa hoa thịnh soạn
- wedding feast: tiệc cưới linh đình
- feast for the eyes: bữa tiệc mãn nhãn cho đôi mắt (idiom)
Từ đồng nghĩa
- banquet: yến tiệc
- spread: bàn tiệc thịnh soạn
Từ trái nghĩa
- famine: nạn đói
- fast: sự nhịn ăn
Mẹo ghi nhớ
Phi vào xơi tiệc (Feast) thịnh soạn thơm nức mũi với đủ món cao lương mỹ vị.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống
- Anniversary Ngày kỷ niệm
- Banquet Bữa yến tiệc sang trọng, tiệc lớn
- Reunion Sự đoàn tụ, buổi sum họp gia đình / bạn bè
- Countdown Đếm ngược đón thời khắc năm mới
- Masquerade Dạ hội hóa trang, vũ hội đeo mặt nạ
- Thanksgiving Lễ Tạ ơn
- Tribute Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội