Tribute là gì?
Tribute nghĩa là Sự tưởng nhớ, lời tri ân, cống phẩm

Ví dụ với Tribute
Citizens gathered at the national war memorial to pay heartfelt tribute to fallen heroes.
Người dân tập trung tại đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia để bày tỏ lòng tưởng nhớ chân thành đến những người anh hùng đã ngã xuống
A1The students laid fresh flowers as a tribute to their beloved teacher.
Các học sinh đã đặt những bông hoa tươi như một lời tri ân dành cho người thầy yêu quý của mình.
B1A televised concert paid special tribute to the late composer’s extraordinary musical legacy.
Một buổi hòa nhạc trên truyền hình đã dành lời tri ân đặc biệt tới di sản âm nhạc phi thường của cố nhạc sĩ.
B2Foreign ambassadors paid dignified floral tributes at the tomb of the unknown soldier during state celebrations.
Các đại sứ nước ngoài đã dâng những vòng hoa tri ân trang nghiêm tại mộ liệt sĩ vô danh trong các dịp đại lễ quốc gia.
Cụm từ thường đi với Tribute
- pay tribute to: bày tỏ lòng tri ân / tưởng nhớ tới
- musical tribute: tiết mục âm nhạc tri ân
- glowing tribute: lời ca ngợi nồng nhiệt
Từ đồng nghĩa
- homage: sự tôn kính
- memorial: vật tưởng niệm
Mẹo ghi nhớ
Trí biểu (Tribute) - trí tuệ và biểu tượng tri ân những người có công với đất nước.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Commemoration Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm
- Festivity Không khí lễ hội, hoạt động hội hè tưng bừng
- Garland Vòng hoa, dây hoa trang trí lễ hội
- carol bài thánh ca giáng sinh vui tươi
- pageant buổi diễu hành lễ hội lộng lẫy
- wreath vòng hoa lá nguyệt quế trang trí cửa
- tinsel dây kim tuyến óng ánh
- firecracker pháo hoa pháo tép nổ đì đẹt
- celebrant người tham gia cử hành ngày lễ
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin