celebrant là gì?
celebrant nghĩa là người tham gia cử hành ngày lễ

Ví dụ với celebrant
We can see a celebrant here.
Chúng ta có thể thấy một người tham gia cử hành ngày lễ ở đây.
A1We can see a celebrant here.
Chúng ta có thể thấy một người tham gia cử hành ngày lễ ở đây.
B1Understanding the role of celebrant is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người tham gia cử hành ngày lễ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how celebrant influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tham gia cử hành ngày lễ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với celebrant
- common celebrant: người tham gia cử hành ngày lễ phổ biến
- essential celebrant: người tham gia cử hành ngày lễ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- party attendee: người dự lễ
Mẹo ghi nhớ
Những người tham gia lễ hội celebrant hân hoan nâng ly chúc mừng năm mới thắng lợi.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- yuletide mùa lễ giáng sinh an lành cổ điển
- halloween lễ hội hóa trang Halloween kỳ bí
- fiesta ngày hội tưng bừng văn hóa Mỹ Latin
- jubilee đại lễ kỷ niệm năm vàng năm bạc
- merrymaking không khí tiệc tùng ca hát vui vẻ
- revelry sự tiệc tùng thâu đêm suốt sáng
- ceremonial mang tính nghi lễ long trọng trang nghiêm
- gala buổi dạ tiệc liên hoan hoành tráng
- observance sự cử hành tuân giữ ngày lễ truyền thống
- festiveness bầu không khí lễ hội vui tươi rộn ràng
- commemorative mang tính tưởng niệm tri ân lịch sử
- cheerfulness sự vui vẻ tươi tắn hân hoan