cheerfulness là gì?

/ˈtʃɪəflnəs/Danh từ

cheerfulness nghĩa là sự vui vẻ tươi tắn hân hoan

Hình minh họa từ cheerfulness - sự vui vẻ tươi tắn hân hoan

Ví dụ với cheerfulness

  • We can see a cheerfulness here.

    Chúng ta có thể thấy một sự vui vẻ tươi tắn hân hoan ở đây.

  • A1We can see a cheerfulness here.

    Chúng ta có thể thấy một sự vui vẻ tươi tắn hân hoan ở đây.

  • B1Understanding the role of cheerfulness is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự vui vẻ tươi tắn hân hoan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how cheerfulness influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự vui vẻ tươi tắn hân hoan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với cheerfulness

  • common cheerfulness: sự vui vẻ tươi tắn hân hoan phổ biến
  • essential cheerfulness: sự vui vẻ tươi tắn hân hoan thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • happiness: sự tươi vui

Mẹo ghi nhớ

Nụ cười rạng rỡ và sự cheerfulness vui vẻ của bé lan tỏa niềm vui đến cả nhà.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →