reveler là gì?

/ˈrevələ/Danh từ

reveler nghĩa là người tham gia vui chơi hội hè

Hình minh họa từ reveler - người tham gia vui chơi hội hè

Ví dụ với reveler

  • We can see a reveler here.

    Chúng ta có thể thấy một người tham gia vui chơi hội hè ở đây.

  • A1We can see a reveler here.

    Chúng ta có thể thấy một người tham gia vui chơi hội hè ở đây.

  • B1Understanding the role of reveler is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người tham gia vui chơi hội hè là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how reveler influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tham gia vui chơi hội hè ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với reveler

  • common reveler: người tham gia vui chơi hội hè phổ biến
  • essential reveler: người tham gia vui chơi hội hè thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • party-goer: người trẩy hội

Mẹo ghi nhớ

Hàng ngàn reveler người trẩy hội đổ ra đường hát ca đón chào năm mới.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →