Joy là gì?

/ʤɔɪ/Danh từ

Joy nghĩa là Niềm vui sướng

Hình minh họa từ Joy - Niềm vui sướng

Ví dụ với Joy

  • Holiday seasons are full of joy.

    Mùa lễ hội tràn ngập những niềm vui sướng

  • A1The children eyes sparkled with pure joy when opening their gifts.

    Ánh mắt lũ trẻ lấp lánh niềm vui sướng thuần khiết khi mở những món quà.

  • B1Seeing her son walk onto the graduation stage brought proud tears of joy to her eyes.

    Nhìn con trai bước lên bục tốt nghiệp đã mang đến những giọt nước mắt tự hào và hạnh phúc cho bà.

  • B2Philosophers emphasize that fleeting sensory pleasure is ephemeral, whereas profound spiritual joy endures.

    Các triết gia nhấn mạnh khoái lạc giác quan nhất thời là phù du, trong khi niềm vui tinh thần sâu sắc thì trường tồn.

Cụm từ thường đi với Joy

  • burst with joy: vỡ òa trong niềm vui sướng (idiom)
  • bring joy: mang lại niềm vui
  • tears of joy: những giọt nước mắt hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

  • delight: sự hân hoan
  • jubilation: niềm hân hoan tột cùng

Từ trái nghĩa

  • sorrow: nỗi đau buồn
  • grief: sự sầu não

Mẹo ghi nhớ

Dõi (Joy) theo đàn con sum vầy lòng mẹ trào dâng niềm vui sướng hân hoan.

Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày lễ tết →