Joy là gì?
Joy nghĩa là Niềm vui sướng

Ví dụ với Joy
Holiday seasons are full of joy.
Mùa lễ hội tràn ngập những niềm vui sướng
A1The children eyes sparkled with pure joy when opening their gifts.
Ánh mắt lũ trẻ lấp lánh niềm vui sướng thuần khiết khi mở những món quà.
B1Seeing her son walk onto the graduation stage brought proud tears of joy to her eyes.
Nhìn con trai bước lên bục tốt nghiệp đã mang đến những giọt nước mắt tự hào và hạnh phúc cho bà.
B2Philosophers emphasize that fleeting sensory pleasure is ephemeral, whereas profound spiritual joy endures.
Các triết gia nhấn mạnh khoái lạc giác quan nhất thời là phù du, trong khi niềm vui tinh thần sâu sắc thì trường tồn.
Cụm từ thường đi với Joy
- burst with joy: vỡ òa trong niềm vui sướng (idiom)
- bring joy: mang lại niềm vui
- tears of joy: những giọt nước mắt hạnh phúc
Từ đồng nghĩa
- delight: sự hân hoan
- jubilation: niềm hân hoan tột cùng
Từ trái nghĩa
- sorrow: nỗi đau buồn
- grief: sự sầu não
Mẹo ghi nhớ
Dõi (Joy) theo đàn con sum vầy lòng mẹ trào dâng niềm vui sướng hân hoan.
Từ vựng khác chủ đề Ngày lễ tết
- Lunar new year Tết nguyên đán
- Mid-autumn festival Tết Trung thu
- New year’s eve Giao thừa
- Present / Gift Món quà
- Tradition Truyền thống
- Wish Điều ước, lời chúc; (verb)
- Carnival Lễ hội hóa trang
- Firework Pháo hoa
- Parade Cuộc diễu hành
- Feast Bữa tiệc thịnh soạn
- Costume Trang phục hóa trang
- Ritual Nghi lễ truyền thống