delight là gì?
delight nghĩa là niềm vui thích thú hân hoan

Ví dụ với delight
We can see a delight here.
Chúng ta có thể thấy một niềm vui thích thú hân hoan ở đây.
A1We can see a delight here.
Chúng ta có thể thấy một niềm vui thích thú hân hoan ở đây.
B1Understanding the role of delight is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của niềm vui thích thú hân hoan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how delight influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy niềm vui thích thú hân hoan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với delight
- common delight: niềm vui thích thú hân hoan phổ biến
- essential delight: niềm vui thích thú hân hoan thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- joy: niềm vui
Mẹo ghi nhớ
Đôi mắt delight sáng ngời niềm vui khi nhận được món quà sinh nhật mơ ước.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng
- Afraid Lo sợ