delight là gì?

/dɪˈlaɪt/Danh từ

delight nghĩa là niềm vui thích thú hân hoan

Hình minh họa từ delight - niềm vui thích thú hân hoan

Ví dụ với delight

  • We can see a delight here.

    Chúng ta có thể thấy một niềm vui thích thú hân hoan ở đây.

  • A1We can see a delight here.

    Chúng ta có thể thấy một niềm vui thích thú hân hoan ở đây.

  • B1Understanding the role of delight is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của niềm vui thích thú hân hoan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how delight influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy niềm vui thích thú hân hoan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với delight

  • common delight: niềm vui thích thú hân hoan phổ biến
  • essential delight: niềm vui thích thú hân hoan thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • joy: niềm vui

Mẹo ghi nhớ

Đôi mắt delight sáng ngời niềm vui khi nhận được món quà sinh nhật mơ ước.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →