glee là gì?

/ɡliː/Danh từ

glee nghĩa là niềm hân hoan vui sướng cười đùa

Hình minh họa từ glee - niềm hân hoan vui sướng cười đùa

Ví dụ với glee

  • We can see a glee here.

    Chúng ta có thể thấy một niềm hân hoan vui sướng cười đùa ở đây.

  • A1We can see a glee here.

    Chúng ta có thể thấy một niềm hân hoan vui sướng cười đùa ở đây.

  • B1Understanding the role of glee is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của niềm hân hoan vui sướng cười đùa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how glee influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy niềm hân hoan vui sướng cười đùa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với glee

  • common glee: niềm hân hoan vui sướng cười đùa phổ biến
  • essential glee: niềm hân hoan vui sướng cười đùa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Tiếng cười glee trong trẻo của trẻ thơ khi đùa nghịch dưới mưa rào.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →