Angry là gì?

/ˈæŋgri/Tính từ

Angry nghĩa là Tức giận, giận dữ

Hình minh họa từ Angry - Tức giận, giận dữ

Ví dụ với Angry

  • Bob’s mom is very angry to hear that he cheated on his Math exam.

    Mẹ của Bob rất tức giận khi biết tin Bob đã quay cóp trong bài kiểm tra Toán

  • A1Why are you so angry today?

    Sao hôm nay bạn tức giận thế?

  • B1He got angry when his flight was cancelled without prior notice.

    Anh ấy đã nổi giận khi chuyến bay bị hủy mà không có thông báo trước.

  • B2The community became outraged and angry over the council's decision to cut down historical trees.

    Cộng đồng đã vô cùng phẫn nộ và bức xúc trước quyết định chặt hạ những cây xanh cổ thụ của hội đồng.

Cụm từ thường đi với Angry

  • get angry: trở nên tức giận
  • angry with someone: giận ai đó
  • angry about something: tức giận về việc gì

Từ đồng nghĩa

  • furious: cực kỳ tức giận
  • enraged: nổi cơn thịnh nộ
  • irritated: bực bội, khó chịu

Từ trái nghĩa

  • calm: bình tĩnh
  • pleased: hài lòng, vui vẻ

Mẹo ghi nhớ

Ăn gì (Angry) mà mặt đỏ gay gắt giận dữ thế này?

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →