Nervous là gì?

/ˈnɜrvəs/Tính từ

Nervous nghĩa là Lo lắng

Hình minh họa từ Nervous - Lo lắng

Ví dụ với Nervous

  • He is so nervous about his job interview.

    Anh ấy rất lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc của mình

  • A1Take a deep breath if you feel nervous before speaking in front of class.

    Hãy hít một hơi thật sâu nếu bạn thấy hồi hộp trước khi phát biểu trước lớp.

  • B1A bout of nervous laughter broke out among delegates as the technical projector malfunctioned.

    Tiếng cười gượng lo âu vang lên giữa các đại biểu khi máy chiếu gặp trục trặc kỹ thuật.

  • B2Chronic occupational overwork without emotional decompression precipitates acute nervous breakdowns.

    Làm việc quá sức kéo dài mà không giải tỏa cảm xúc sẽ dẫn đến suy sụp tinh thần cấp tính.

Cụm từ thường đi với Nervous

  • nervous breakdown: suy sụp tinh thần
  • nervous laughter: tiếng cười gượng vì lo lắng
  • feel nervous: cảm thấy hồi hộp, lo âu

Từ đồng nghĩa

  • anxious: lo lắng
  • edgy: bồn chồn

Từ trái nghĩa

  • composed: điềm tĩnh
  • tranquil: thanh thản

Mẹo ghi nhớ

Nơ vướng (Nervous) vào cổ áo khiến cô gái hồi hộp lo lắng trước giờ phỏng vấn.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →