Surprised là gì?
Surprised nghĩa là Ngạc nhiên

Ví dụ với Surprised
Helen is surprised to find out that she has won the talent competition.
Helen rất ngạc nhiên khi biết mình đã thắng cuộc thi tài năng
A1She was surprised when her friends brought out a big birthday cake.
Cô ấy đã rất ngạc nhiên khi bạn bè mang ra chiếc bánh sinh nhật lớn.
B1We were pleasantly surprised by the exceptional quality of the roadside bistro food.
Chúng tôi ngạc nhiên thích thú trước chất lượng đồ ăn tuyệt hảo của quán ăn ven đường.
B2Central defense forces were completely taken by surprise during the dawn counter-offensive.
Lực lượng phòng thủ trung tâm hoàn toàn bị bất ngờ trước cuộc phản công lúc rạng đông.
Cụm từ thường đi với Surprised
- pleasantly surprised: ngạc nhiên một cách thích thú, hài lòng
- surprised look: vẻ mặt ngạc nhiên
- taken by surprise: bị bất ngờ, không kịp trở tay
Từ đồng nghĩa
- astonished: kinh ngạc
- taken aback: sửng sốt
Từ trái nghĩa
- unimpressed: không ấn tượng
- indifferent: thản nhiên
Mẹo ghi nhớ
Sợ phải rẽ (Surprised) bất ngờ ngạc nhiên khi thấy bữa tiệc sinh nhật đã chuẩn bị sẵn.