Melancholy là gì?

/ˈmelənkɑːli/Danh từ

Melancholy nghĩa là Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết

Hình minh họa từ Melancholy - Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết

Ví dụ với Melancholy

  • Autumn rain tapped against the windowpane, evoking a gentle mood of reflective melancholy.

    Mưa thu gõ nhẹ lên ô cửa kính, gợi lên một tâm trạng u sầu suy tư êm đềm

  • A1The sad song made him feel a quiet melancholy inside.

    Bài hát buồn làm anh cảm thấy một nỗi u sầu tĩnh lặng trong lòng.

  • B1A sense of poetic melancholy drifted through the deserted seaside town after summer ended.

    Một cảm giác u sầu đầy thi vị lan tỏa khắp thị trấn ven biển vắng vẻ sau khi mùa hè kết thúc.

  • B2Romantic era poets cultivated sweet melancholy as an elevated contemplation of existential impermanence.

    Các nhà thơ thời kỳ Lãng mạn nuôi dưỡng nỗi u sầu ngọt ngào như một sự suy ngẫm sâu sắc về tính vô thường của kiếp nhân sinh.

Cụm từ thường đi với Melancholy

  • deep melancholy: nỗi u sầu sâu thẳm
  • melancholy melody: giai điệu trầm buồn
  • tinge of melancholy: thoáng nét u sầu

Từ đồng nghĩa

  • sorrow: nỗi buồn
  • gloom: sự ảm đạm
  • pensive sadness: nỗi buồn trầm mặc

Từ trái nghĩa

  • joy: niềm vui
  • exuberance: sự hớn hở

Mẹo ghi nhớ

Mẹ lan có ly (Melancholy) - mẹ nhìn nhành hoa lan héo trong ly mà dâng trào nỗi u sầu sâu lắng.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →