Elated là gì?
Elated nghĩa là Hân hoan phấn khởi tột cùng, tràn ngập niềm vui

Ví dụ với Elated
The scientist was elated after confirming that the experimental vaccine achieved complete immunization.
Nhà khoa học đã hân hoan phấn khởi tột cùng sau khi xác nhận vắc-xin thử nghiệm đạt được khả năng miễn dịch hoàn toàn
A1She was elated to see her best friend waiting at the airport gate.
Cô ấy vô cùng phấn khởi khi thấy bạn thân của mình đang đợi ở cổng sân bay.
B1The mountaineering team was elated upon successfully raising their national flag atop Everest.
Đội leo núi đã hân hoan vô bờ khi cắm thành công lá cờ tổ quốc trên đỉnh Everest.
B2The author was elated when her debut fiction novel was selected for the prestigious Booker Prize shortlist.
Nữ tác giả đã phấn khởi tột cùng khi cuốn tiểu thuyết đầu tay được chọn vào danh sách rút gọn giải thưởng Booker danh giá.
Cụm từ thường đi với Elated
- elated by the victory: hân hoan trước chiến thắng
- feel elated: cảm thấy vô cùng phấn khởi
- elated crowd: đám đông hân hoan reo mừng
Từ trái nghĩa
- dejected: chán chường
- crestfallen: ủ rũ buồn bã
Mẹo ghi nhớ
Ý lấy tết (Elated) - ý trời cho được nghỉ tết sớm cả nhà hân hoan phấn khởi.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Disheartened Chán nản, nản lòng thoái chí, nhụt chí
- ecstatic vô cùng sung sướng ngây ngất
- irritated bực mình khó chịu cáu kỉnh
- miserable khổ sở khốn đốn buồn bã
- terrified hoảng sợ khiếp vía kinh hoàng
- thrilled vô cùng hào hứng phấn khích
- envious ghen tị đố kỵ
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng