Elated là gì?

/ɪˈleɪtɪd/Tính từ

Elated nghĩa là Hân hoan phấn khởi tột cùng, tràn ngập niềm vui

Hình minh họa từ Elated - Hân hoan phấn khởi tột cùng, tràn ngập niềm vui

Ví dụ với Elated

  • The scientist was elated after confirming that the experimental vaccine achieved complete immunization.

    Nhà khoa học đã hân hoan phấn khởi tột cùng sau khi xác nhận vắc-xin thử nghiệm đạt được khả năng miễn dịch hoàn toàn

  • A1She was elated to see her best friend waiting at the airport gate.

    Cô ấy vô cùng phấn khởi khi thấy bạn thân của mình đang đợi ở cổng sân bay.

  • B1The mountaineering team was elated upon successfully raising their national flag atop Everest.

    Đội leo núi đã hân hoan vô bờ khi cắm thành công lá cờ tổ quốc trên đỉnh Everest.

  • B2The author was elated when her debut fiction novel was selected for the prestigious Booker Prize shortlist.

    Nữ tác giả đã phấn khởi tột cùng khi cuốn tiểu thuyết đầu tay được chọn vào danh sách rút gọn giải thưởng Booker danh giá.

Cụm từ thường đi với Elated

  • elated by the victory: hân hoan trước chiến thắng
  • feel elated: cảm thấy vô cùng phấn khởi
  • elated crowd: đám đông hân hoan reo mừng

Từ đồng nghĩa

  • ecstatic: mê ly ngây ngất
  • exultant: hả hê hân hoan
  • thrilled: hồi hộp vui sướng

Từ trái nghĩa

  • dejected: chán chường
  • crestfallen: ủ rũ buồn bã

Mẹo ghi nhớ

Ý lấy tết (Elated) - ý trời cho được nghỉ tết sớm cả nhà hân hoan phấn khởi.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →