jubilant là gì?

/ˈdʒuːbɪlənt/Tính từ

jubilant nghĩa là hân hoan tưng bừng đắc thắng

Hình minh họa từ jubilant - hân hoan tưng bừng đắc thắng

Ví dụ với jubilant

  • Jubilant crowds flooded city avenues to hail their nation's historic sports triumph.

    Những đám đông hân hoan tưng bừng đã tràn ngập các đại lộ thành phố để chào đón chiến thắng thể thao lịch sử của quốc gia.

  • A1The winning team was in a jubilant mood after the final whistle.

    Đội chiến thắng trong tâm trạng hân hoan tột cùng sau tiếng còi mãn cuộc.

  • B1Supporters broke into jubilant song as election results flashed across the giant scoreboard.

    Những người ủng hộ đã vỡ òa trong tiếng hát hân hoan khi kết quả bầu cử lóe sáng trên bảng điểm khổng lồ.

  • B2The liberation of the besieged coastal city triggered jubilant scenes of weeping citizens embracing arriving peacekeeping troops.

    Sự giải phóng thành phố ven biển bị vây hãm đã kích hoạt những cảnh tượng hân hoan của những người dân rơi nước mắt ôm chầm lấy lực lượng gìn giữ hòa bình.

Cụm từ thường đi với jubilant

  • jubilant mood: tâm trạng hân hoan reo vui
  • jubilant celebration: lễ ăn mừng tưng bừng

Từ đồng nghĩa

  • triumphant: đắc thắng khải hoàn
  • elated: phấn khởi ngất ngây

Từ trái nghĩa

  • sorrowful: buồn bã đau xót
  • defeated: thất bại chán chường

Mẹo ghi nhớ

Jubilee (đại lễ kỷ niệm tưng bừng) -> jubilant (tràn ngập niềm hân hoan reo hò thắng trận).

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →