agitated là gì?
agitated nghĩa là kích động bồn chồn đứng ngồi không yên

Ví dụ với agitated
The patient became visibly agitated when discussing the traumatic automobile crash.
Bệnh nhân trở nên kích động bồn chồn rõ rệt khi thảo luận về vụ tai nạn xe hơi kinh hoàng.
A1He paced up and down the hallway in an agitated manner.
Anh đi đi lại lại dọc hành lang một cách bồn chồn kích động.
B1Caffeine overdose left her feeling severely agitated, with trembling fingers and palpitations.
Dùng quá liều caffeine khiến cô cảm thấy vô cùng kích động bồn chồn, với những ngón tay run rẩy và tim đập thình thịch.
B2De-escalation specialists are trained to modulate vocal cadence softly when addressing violently agitated psychiatric individuals.
Các chuyên gia làm dịu tình hình được đào tạo để điều chỉnh nhịp điệu giọng nói nhẹ nhàng khi tiếp xúc với những bệnh nhân tâm thần bị kích động dữ dội.
Cụm từ thường đi với agitated
- visibly agitated: kích động thấy rõ
- agitated state: trạng thái bồn chồn kích động
Từ đồng nghĩa
- perturbed: bất an lo lắng
- restless: bồn chồn không yên
Từ trái nghĩa
- tranquil: thanh thản êm đềm
- composed: điềm tĩnh tự chủ
Mẹo ghi nhớ
Agitate (khuấy động, làm xáo trộn) -> agitated (tâm trí bị khuấy động, bồn chồn bức bối).
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc
- dread nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm
- elation niềm phấn khởi hân hoan bay bổng
- remorse sự ăn năn hối hận day dứt
- apathy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn