anguish là gì?
anguish nghĩa là nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan

Ví dụ với anguish
She wept in deep anguish when hearing the tragic news.
Cô đã khóc trong nỗi thống khổ sâu sắc khi nghe tin bi thảm.
A1She wept in deep anguish when hearing the tragic news.
Cô đã khóc trong nỗi thống khổ sâu sắc khi nghe tin bi thảm.
B1The poignant war novel depicts the unbearable anguish experienced by parents awaiting missing sons.
Cuốn tiểu thuyết chiến tranh sâu sắc miêu tả nỗi thống khổ khôn xiết mà các bậc cha mẹ phải trải qua khi chờ đợi những đứa con trai mất tích.
B2Grief counselors employ narrative therapy modalities to assist patients processing intense existential anguish following sudden traumatic bereavement.
Các chuyên gia tư vấn nỗi đau sử dụng các phương thức trị liệu bằng câu chuyện để hỗ trợ bệnh nhân xử lý nỗi thống khổ hiện sinh mãnh liệt sau sự mất mát đau buồn đột ngột.
Cụm từ thường đi với anguish
- mental anguish: nỗi thống khổ tinh thần
- cry of anguish: tiếng khóc xé lòng đau đớn
Từ đồng nghĩa
- agony: sự đau đớn cùng cực
Từ trái nghĩa
- peace of mind: sự thanh thản
Mẹo ghi nhớ
Anguish nỗi đau đớn quằn quại trong tâm can không từ ngữ nào tả xiết.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc
- dread nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm
- elation niềm phấn khởi hân hoan bay bổng
- remorse sự ăn năn hối hận day dứt
- apathy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút