disgust là gì?
disgust nghĩa là sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn

Ví dụ với disgust
We can see a disgust here.
Chúng ta có thể thấy một sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn ở đây.
A1We can see a disgust here.
Chúng ta có thể thấy một sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn ở đây.
B1Understanding the role of disgust is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how disgust influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với disgust
- common disgust: sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn phổ biến
- essential disgust: sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- revulsion: sự ghê tởm
Mẹo ghi nhớ
Cảm giác disgust ghê sợ khi nhìn thấy rác thải bốc mùi hôi thối.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng
- Afraid Lo sợ
- Angry Tức giận, giận dữ
- Bored Chán nản