fury là gì?
fury nghĩa là cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục

Ví dụ với fury
We can see a fury here.
Chúng ta có thể thấy một cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục ở đây.
A1We can see a fury here.
Chúng ta có thể thấy một cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục ở đây.
B1Understanding the role of fury is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fury influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fury
- common fury: cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục phổ biến
- essential fury: cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- rage: cơn thịnh nộ
Mẹo ghi nhớ
Cơn giận fury bùng phát bẻ gãy mọi rào cản bình tĩnh.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng
- Afraid Lo sợ
- Angry Tức giận, giận dữ
- Bored Chán nản
- Confused Bối rối
- Disappointed Thất vọng
- Disgusted Kinh tởm
- Embarrassed Xấu hổ, ngại ngùng