Bored là gì?
Bored nghĩa là Chán nản

Ví dụ với Bored
Having to sit all day in his office, he feels bored.
Anh ấy cảm thấy rất chán nản vì phải ngồi cả ngày trong văn phòng
A1The children got bored during the three-hour rainy car drive.
Lũ trẻ thấy chán ngắt trong suốt ba tiếng ngồi xe dưới mưa.
B1Sitting through endless PowerPoint presentations left everyone bored out of their minds.
Ngồi nghe các bài thuyết trình dài lê thê khiến ai nấy đều chán đến phát điên.
B2High-performing prodigies frequently underachieve in rigid classrooms because they are chronically bored.
Những đứa trẻ thần đồng thường học kém trong môi trường gò bó vì chúng luôn cảm thấy chán nản.
Cụm từ thường đi với Bored
- bored to death: chán chết đi được, chán ngấy
- bored out of one's mind: chán đến phát điên
- easily bored: cả thèm chóng chán
Từ đồng nghĩa
- weary: mệt mỏi chán chường
- uninterested: chán ngắt
Từ trái nghĩa
- fascinated: mê mẩn
- enthralled: say đắm
Mẹo ghi nhớ
Bò (Bored) nhai cỏ mãi một mình buồn chán ngắt.